Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nowhere

/ˈnoʊwɛr/ B1

Nghĩa

không đâu trạng từ

Định nghĩa · Not in any place or location.

“He felt like he was going nowhere in life.”Anh ấy cảm thấy như mình không đi đến đâu trong cuộc sống.

“I looked for my keys, but they were nowhere to be found.”Tôi đã tìm kiếm chìa khóa, nhưng chúng không ở đâu cả.

Cụm hay dùng go nowherebe nowhere

Mẹo IELTS · Sử dụng 'nowhere' để nhấn mạnh sự thiếu vắng.

Ghi chú · Dùng để chỉ một nơi không tồn tại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...