Kho từ › cop

cop

B1 danh từ
cảnh sát
UK /kɑp/ · US /kɑp/
A police officer or a slang term for police.
The cop helped the lost child find his parents.
→ Cảnh sát đã giúp đứa trẻ lạc tìm thấy cha mẹ của nó.
The cop helped the lost child find their parents.→ Cảnh sát đã giúp đứa trẻ lạc tìm thấy cha mẹ.
Đồng nghĩa
officerpolicelaw enforcement
Collocations
traffic copundercover copcop car
Họ từ
cop (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả các tình huống liên quan đến pháp luật.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...