EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cop
cop
B1
danh từ
cảnh sát
UK /kɑp/
·
US /kɑp/
A police officer or a slang term for police.
The cop helped the lost child find his parents.
→ Cảnh sát đã giúp đứa trẻ lạc tìm thấy cha mẹ của nó.
The cop helped the lost child find their parents.
→ Cảnh sát đã giúp đứa trẻ lạc tìm thấy cha mẹ.
Đồng nghĩa
officer
police
law enforcement
Collocations
traffic cop
undercover cop
cop car
Họ từ
cop (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả các tình huống liên quan đến pháp luật.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 33
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...