Kho từ › gale

gale

B2 danh từ
gió mạnh
UK /ɡeɪl/ · US /ɡeɪl/
A strong wind, often associated with storms.
The gale caused significant damage to the coastal area.
→ Cơn gió mạnh đã gây thiệt hại đáng kể cho khu vực ven biển.
The gale knocked down several trees.→ Cơn gió mạnh đã làm đổ nhiều cây.
Đồng nghĩa
stormwindstorm
Collocations
gale forcegale warninggale winds
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về hiện tượng thời tiết.
Thường xảy ra trong thời tiết xấu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...