EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adolescent
adolescent
B2
danh từ
thanh thiếu niên
UK /ˌædəˈlɛsənt/
·
US /ˌædəˈlɛsənt/
A young person in the stage of development between childhood and adulthood.
Adolescents often face various challenges.
→ Thanh thiếu niên thường gặp nhiều thách thức.
Adolescents often face many challenges as they grow.
→ Thanh thiếu niên thường đối mặt với nhiều thử thách khi trưởng thành.
Đồng nghĩa
teenager
youth
Collocations
adolescent behavior
adolescent development
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về tuổi trẻ trong bài viết.
Dùng để chỉ độ tuổi từ 13 đến 19.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 33
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...