EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nominations
nominations
B2
danh từ
đề cử
UK /ˌnɑːmɪˈneɪʃənz/
·
US /ˌnɑːmɪˈneɪʃənz/
The act of officially suggesting someone for a position.
The nominations for the award were announced yesterday.
→ Các đề cử cho giải thưởng đã được công bố hôm qua.
She received several nominations for her work.
→ Cô ấy nhận được nhiều đề cử cho công việc của mình.
Đồng nghĩa
recommendation
submission
Collocations
award nominations
nominations committee
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về thành tựu trong IELTS.
Thường dùng trong các sự kiện trao giải.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 33
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...