nominations
Nghĩa
Định nghĩa · The act of officially suggesting someone for a position.
“The nominations for the award were announced yesterday.”Các đề cử cho giải thưởng đã được công bố hôm qua.
“She received several nominations for her work.”Cô ấy nhận được nhiều đề cử cho công việc của mình.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về thành tựu trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong các sự kiện trao giải.