Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dim

/dɪm/ B2

Nghĩa

mờ nhạt tính từ

Định nghĩa · Not bright or clear; lacking light.

“The lights were dim in the restaurant.”Ánh sáng trong nhà hàng rất mờ nhạt.

“The room was dimly lit, creating a cozy atmosphere.”Căn phòng được chiếu sáng mờ, tạo ra không khí ấm cúng.

Đồng nghĩa darkfaint

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về không gian.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả ánh sáng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...