dim
/dɪm/ B2
Nghĩa
mờ nhạt
tính từ
Định nghĩa · Not bright or clear; lacking light.
“The lights were dim in the restaurant.”Ánh sáng trong nhà hàng rất mờ nhạt.
“The room was dimly lit, creating a cozy atmosphere.”Căn phòng được chiếu sáng mờ, tạo ra không khí ấm cúng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về không gian.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả ánh sáng.