Kho từ › brunei

brunei

B2 danh từ
quốc gia Brunei
UK /bruːˈnaɪ/ · US /bruːˈnaɪ/
A small country in Southeast Asia.
Brunei is known for its wealth and natural beauty.
→ Brunei nổi tiếng với sự giàu có và vẻ đẹp tự nhiên.
Brunei is known for its wealth and culture.→ Brunei nổi tiếng với sự giàu có và văn hóa.
Đồng nghĩa
nationstate
Collocations
Brunei economyBrunei culture
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về địa lý trong IELTS.
Có nền văn hóa phong phú.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...