Kho từ › likewise

likewise

B2 trạng từ
tương tự
UK /ˈlaɪkˌwaɪz/ · US /ˈlaɪkˌwaɪz/
In a similar way; also.
She felt the same way; likewise, he agreed.
→ Cô ấy cảm thấy như vậy; tương tự, anh ấy đồng ý.
She enjoys reading; likewise, her brother loves books.→ Cô ấy thích đọc sách; tương tự, em trai cô cũng yêu sách.
Đồng nghĩa
similarlyalso
Collocations
likewise importantlikewise beneficial
🎯 IELTS: Dùng khi so sánh trong bài nói hoặc viết.
Dùng để so sánh hai ý tưởng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...