Kho từ › idol

idol

B2 danh từ
thần tượng
UK /ˈaɪ.dəl/ · US /ˈaɪ.dəl/
A person admired for their achievements or qualities.
Many young people have a celebrity as their idol.
→ Nhiều người trẻ có một người nổi tiếng làm thần tượng của họ.
She is an idol for many young fans.→ Cô ấy là thần tượng của nhiều fan trẻ.
Đồng nghĩa
heroicon
Collocations
pop idolsports idol
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về ảnh hưởng trong IELTS.
Thường dùng trong văn hóa đại chúng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...