EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› idol
idol
B2
danh từ
thần tượng
UK /ˈaɪ.dəl/
·
US /ˈaɪ.dəl/
A person admired for their achievements or qualities.
Many young people have a celebrity as their idol.
→ Nhiều người trẻ có một người nổi tiếng làm thần tượng của họ.
She is an idol for many young fans.
→ Cô ấy là thần tượng của nhiều fan trẻ.
Đồng nghĩa
hero
icon
Collocations
pop idol
sports idol
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về ảnh hưởng trong IELTS.
Thường dùng trong văn hóa đại chúng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 33
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...