Kho từ › mixer

mixer

B2 danh từ
máy trộn
UK /ˈmɪk.sər/ · US /ˈmɪk.sər/
A machine that mixes ingredients together.
She used a mixer to make the cake batter.
→ Cô ấy đã sử dụng một máy trộn để làm bột bánh.
She used a mixer to make the cake batter.→ Cô ấy đã sử dụng máy trộn để làm bột bánh.
Đồng nghĩa
blenderwhisk
Collocations
kitchen mixerhand mixerstand mixer
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nấu ăn hoặc công nghệ.
Thường dùng trong nấu ăn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...