EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mixer
mixer
B2
danh từ
máy trộn
UK /ˈmɪk.sər/
·
US /ˈmɪk.sər/
A machine that mixes ingredients together.
She used a mixer to make the cake batter.
→ Cô ấy đã sử dụng một máy trộn để làm bột bánh.
She used a mixer to make the cake batter.
→ Cô ấy đã sử dụng máy trộn để làm bột bánh.
Đồng nghĩa
blender
whisk
Collocations
kitchen mixer
hand mixer
stand mixer
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về nấu ăn hoặc công nghệ.
Thường dùng trong nấu ăn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 33
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...