EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sbjct
sbjct
B2
danh từ
môn học
UK /ˈsʌb.dʒɛkt/
·
US /ˈsʌb.dʒɛkt/
A subject or area of study in school or college.
Math is my favorite subject in school.
→ Toán là môn học yêu thích của tôi ở trường.
Mathematics is my favorite sbjct in school.
→ Toán học là môn học yêu thích của tôi ở trường.
Đồng nghĩa
topic
course
Collocations
academic sbjct
core sbjct
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả sở thích học tập trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 33
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...