EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› charming
charming
B2
tính từ
cuốn hút
UK /ˈtʃɑːr.mɪŋ/
·
US /ˈtʃɑːr.mɪŋ/
Attractive or pleasant in a way that makes you like it.
He has a charming personality that attracts many friends.
→ Anh ấy có một tính cách cuốn hút mà thu hút nhiều bạn bè.
The charming village attracted many tourists.
→ Ngôi làng cuốn hút đã thu hút nhiều du khách.
Đồng nghĩa
appealing
enchanting
Trái nghĩa
unpleasant
Collocations
charming personality
charming smile
charming place
🎯
IELTS:
Mô tả địa điểm cuốn hút trong IELTS để gây ấn tượng.
Cuốn hút có thể chỉ sự hấp dẫn tự nhiên.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 33
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...