Kho từ › charming

charming

B2 tính từ
cuốn hút
UK /ˈtʃɑːr.mɪŋ/ · US /ˈtʃɑːr.mɪŋ/
Attractive or pleasant in a way that makes you like it.
He has a charming personality that attracts many friends.
→ Anh ấy có một tính cách cuốn hút mà thu hút nhiều bạn bè.
The charming village attracted many tourists.→ Ngôi làng cuốn hút đã thu hút nhiều du khách.
Đồng nghĩa
appealingenchanting
Trái nghĩa
unpleasant
Collocations
charming personalitycharming smilecharming place
🎯 IELTS: Mô tả địa điểm cuốn hút trong IELTS để gây ấn tượng.
Cuốn hút có thể chỉ sự hấp dẫn tự nhiên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...