Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disciplinary

/ˈdɪs.ə.plɪ.nər.i/ B2

Nghĩa

kỷ luật tính từ

Định nghĩa · Related to rules of behavior or punishment.

“The school has a strict disciplinary policy.”Trường có một chính sách kỷ luật nghiêm ngặt.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về quy tắc trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...