Kho từ › disciplinary

disciplinary

B2 tính từ
kỷ luật
UK /ˈdɪs.ə.plɪ.nər.i/ · US /ˈdɪs.ə.plɪ.nər.i/
Related to rules of behavior or punishment.
The school has a strict disciplinary policy.
→ Trường có một chính sách kỷ luật nghiêm ngặt.
The school has a strict disciplinary policy.→ Trường có chính sách kỷ luật nghiêm ngặt.
Đồng nghĩa
punitivecorrectiveregulatory
Collocations
disciplinary actiondisciplinary committeedisciplinary measures
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về quy tắc trong bài nói.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...