Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

respected

/rɪˈspɛk.tɪd/ B2

Nghĩa

được tôn trọng tính từ

Định nghĩa · Being admired and valued by others.

“She is a respected leader in the community.”Cô ấy là một nhà lãnh đạo được tôn trọng trong cộng đồng.

“He is a respected leader in the community.”Ông ấy là một lãnh đạo được tôn trọng trong cộng đồng.

Đồng nghĩa admiredesteemed
Trái nghĩa disrespected

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự tôn trọng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để miêu tả người.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...