respected
/rɪˈspɛk.tɪd/ B2
Nghĩa
được tôn trọng
tính từ
Định nghĩa · Being admired and valued by others.
“She is a respected leader in the community.”Cô ấy là một nhà lãnh đạo được tôn trọng trong cộng đồng.
“He is a respected leader in the community.”Ông ấy là một lãnh đạo được tôn trọng trong cộng đồng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự tôn trọng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để miêu tả người.