Kho từ › respected

respected

B2 tính từ
được tôn trọng
UK /rɪˈspɛk.tɪd/ · US /rɪˈspɛk.tɪd/
Being admired and valued by others.
She is a respected leader in the community.
→ Cô ấy là một nhà lãnh đạo được tôn trọng trong cộng đồng.
He is a respected leader in the community.→ Ông ấy là một lãnh đạo được tôn trọng trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
admiredesteemed
Trái nghĩa
disrespected
Collocations
highly respectedwidely respected
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự tôn trọng trong IELTS.
Thường dùng để miêu tả người.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...