Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

affair

/əˈfɛr/ B1

Nghĩa

vấn đề danh từ

Định nghĩa · A matter or concern that is important.

“The affair was a major topic in the news.”Vấn đề này là một chủ đề lớn trên tin tức.

“The affair caused a scandal.”Vụ việc gây ra một vụ bê bối.

Đồng nghĩa matterincident

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về các vấn đề xã hội trong IELTS.

Ghi chú · Số nhiều 'affairs' chỉ công việc chung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...