Kho từ › drove

drove

B2 động từ
lái xe
UK /droʊv/ · US /droʊv/
To drive a vehicle, especially a car.
He drove to work every day last year.
→ Anh ấy đã lái xe đến nơi làm việc mỗi ngày năm ngoái.
He drove to work every day to avoid public transport.→ Anh ấy lái xe đi làm mỗi ngày để tránh phương tiện công cộng.
Đồng nghĩa
operatesteer
Collocations
drove safelydrove fast
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả thói quen di chuyển.
Thường dùng để chỉ hành động lái xe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...