drove
/droʊv/ B2
Nghĩa
lái xe
động từ
Định nghĩa · To drive a vehicle, especially a car.
“He drove to work every day last year.”Anh ấy đã lái xe đến nơi làm việc mỗi ngày năm ngoái.
“He drove to work every day to avoid public transport.”Anh ấy lái xe đi làm mỗi ngày để tránh phương tiện công cộng.
Cụm hay dùng
drove safelydrove fast
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả thói quen di chuyển.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ hành động lái xe.