EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› restrict
restrict
B2
động từ
hạn chế
UK /rɪˈstrɪkt/
·
US /rɪˈstrɪkt/
To limit or control something.
The law will restrict the use of plastic bags.
→ Luật sẽ hạn chế việc sử dụng túi nhựa.
The rules restrict access to the building.
→ Các quy định hạn chế quyền truy cập vào tòa nhà.
Đồng nghĩa
limit
constrain
Trái nghĩa
allow
permit
Collocations
restrict access
restrict movement
🎯
IELTS:
Dùng 'restrict' để mô tả sự hạn chế trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh quy định hoặc luật lệ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 33
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...