restrict
/rɪˈstrɪkt/ B2
Nghĩa
hạn chế
động từ
Định nghĩa · To limit or control something.
“The law will restrict the use of plastic bags.”Luật sẽ hạn chế việc sử dụng túi nhựa.
“The rules restrict access to the building.”Các quy định hạn chế quyền truy cập vào tòa nhà.
Mẹo IELTS · Dùng 'restrict' để mô tả sự hạn chế trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh quy định hoặc luật lệ.