Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

restrict

/rɪˈstrɪkt/ B2

Nghĩa

hạn chế động từ

Định nghĩa · To limit or control something.

“The law will restrict the use of plastic bags.”Luật sẽ hạn chế việc sử dụng túi nhựa.

“The rules restrict access to the building.”Các quy định hạn chế quyền truy cập vào tòa nhà.

Đồng nghĩa limitconstrain
Trái nghĩa allowpermit

Mẹo IELTS · Dùng 'restrict' để mô tả sự hạn chế trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh quy định hoặc luật lệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...