EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mentor
mentor
B2
danh từ
người hướng dẫn
UK /ˈmɛn.tɔːr/
·
US /ˈmɛn.tɔːr/
A person who guides or advises someone, especially in their career.
She found a mentor to help her with her career.
→ Cô ấy đã tìm được một người hướng dẫn để giúp đỡ sự nghiệp của mình.
She found a mentor who helped her with her career choices.
→ Cô ấy tìm được người hướng dẫn giúp đỡ trong sự nghiệp.
Đồng nghĩa
guide
advisor
Collocations
business mentor
life mentor
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về sự phát triển cá nhân.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 33
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...