Kho từ › immigrants

immigrants

B2 danh từ
người nhập cư
UK /ˈɪmɪɡrənts/ · US /ˈɪmɪɡrənts/
People who move to a new country to live permanently.
Immigrants often face many challenges in a new country.
→ Người nhập cư thường phải đối mặt với nhiều thách thức ở một quốc gia mới.
Many immigrants seek better opportunities abroad.→ Nhiều người nhập cư tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở nước ngoài.
Đồng nghĩa
migrantsrefugees
Collocations
illegal immigrantsimmigrant community
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về di cư trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội và chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...