EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› immigrants
immigrants
B2
danh từ
người nhập cư
UK /ˈɪmɪɡrənts/
·
US /ˈɪmɪɡrənts/
People who move to a new country to live permanently.
Immigrants often face many challenges in a new country.
→ Người nhập cư thường phải đối mặt với nhiều thách thức ở một quốc gia mới.
Many immigrants seek better opportunities abroad.
→ Nhiều người nhập cư tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở nước ngoài.
Đồng nghĩa
migrants
refugees
Collocations
illegal immigrants
immigrant community
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về di cư trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội và chính trị.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 34
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...