Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

immigrants

/ˈɪmɪɡrənts/ B2

Nghĩa

người nhập cư danh từ

Định nghĩa · People who move to a new country to live permanently.

“Immigrants often face many challenges in a new country.”Người nhập cư thường phải đối mặt với nhiều thách thức ở một quốc gia mới.

“Many immigrants seek better opportunities abroad.”Nhiều người nhập cư tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở nước ngoài.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về di cư trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh xã hội và chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...