04. Time & Date
45 từ về giờ giấc, ngày tháng, lịch và các mốc thời gian thường gặp trong câu hỏi TOEIC.
Khám phá bộ từ vựng và video Shadowing công khai từ học viên khác.

45 từ về giờ giấc, ngày tháng, lịch và các mốc thời gian thường gặp trong câu hỏi TOEIC.
45 từ về số lượng, giá tiền, đơn vị đo và cách nói số liệu đơn giản.
45 từ nhận diện địa điểm, phòng, tòa nhà và không gian quen thuộc trong tranh và hội thoại.
45 từ về phương tiện, vé, ga/bến và các tình huống di chuyển cơ bản.
45 từ chỉ phương hướng, vị trí và cách hỏi – chỉ đường trong đời sống.
45 từ về món ăn, thức uống và mẫu câu gọi món hoặc mua đồ uống.
45 từ về cửa hàng, giá, thanh toán, sản phẩm và hành động mua sắm hằng ngày.
45 từ về quần áo, màu sắc và đồ dùng cá nhân để mô tả người hoặc đồ vật.
45 từ về thời tiết, nhiệt độ, mùa và các vật dụng phù hợp với từng điều kiện.
45 từ văn phòng thiết yếu: bàn làm việc, thiết bị, tài liệu và giao tiếp đơn giản.
45 từ về nghề nghiệp, công ty, phòng ban và hoạt động tại nơi làm việc.
45 từ về cuộc họp, lịch làm việc, cuộc hẹn và thay đổi kế hoạch cơ bản.
Đang tải...