| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈfæməli//
|
n. |
Gia đình
I love my family.
Tôi yêu gia đình mình.
|
— |
|
//ˈmʌðər//
|
n. |
Mẹ
My mother cooks well.
Mẹ tôi nấu ăn ngon.
|
— |
|
//ˈfɑːðər//
|
n. |
Bố/cha
My father is a doctor.
Bố tôi là bác sĩ.
|
— |
|
//ˈsɪb.lɪŋ//
|
n. |
anh chị em
I have one sibling, a younger sister.
Tôi có một người em, là em gái.
|
— |
|
//tʃaɪld//
|
n. |
Trẻ con
The child is sleeping.
Đứa bé đang ngủ.
|
— |
|
//ˈɡræn.peə.rənt//
|
n. |
ông bà
My grandparents live in the countryside.
Ông bà tôi sống ở nông thôn.
|
— |
|
//ɑːnt//
|
n. |
Cô/dì/bác gái
Aunt Mary is here.
Bác Mary ở đây.
|
— |
|
//ˈʌŋkəl//
|
n. |
Cậu/chú/bác
My uncle lives in Hanoi.
Chú tôi sống ở Hà Nội.
|
— |
|
//ˈkʌzən//
|
n. |
Anh chị em họ
My cousin is from Da Nang.
Em họ tôi ở Đà Nẵng.
|
— |
|
//hoʊm//
|
danh từ |
nhà
I am at home.
Tôi đang ở nhà.
|
— |
|
//rɪˈleɪʃənʃɪp//
|
danh từ |
mối quan hệ
They have a good relationship.
Họ có một mối quan hệ tốt.
|
— |
|
//səˈpɔːrt//
|
v. |
Hỗ trợ
Support each other.
Hỗ trợ nhau.
|
— |
|
//trəˈdɪʃən//
|
danh từ |
truyền thống
It is a tradition to celebrate New Year.
Đó là một truyền thống để chào đón năm mới.
|
— |
|
//ˈsel.ə.breɪt//
|
động từ |
kỷ niệm
They plan to celebrate their anniversary with a big party.
Họ dự định kỷ niệm ngày kỷ niệm của mình bằng một bữa tiệc lớn.
|
— |
Đang tải...