| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈfæməli/
|
n. |
Gia đình
I love my family.
Tôi yêu gia đình mình.
Chi tiếtHer family is very large.Gia đình cô ấy rất đông.
Đồng nghĩahouseholdrelatives
Cụm hay dùngfamily memberfamily reunion
Họ từfamilial (adj)familiar (adj)
Dùng để chỉ nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.
|
— |
|
/ˈpeərənt/
|
n. |
Phụ huynh
My parents are kind.
Bố mẹ tôi tốt bụng.
Chi tiếtShe became a parent last year.Cô ấy trở thành cha mẹ năm ngoái.
Đồng nghĩamotherfather
Cụm hay dùngsingle parentparental love
Họ từparental (adj)parenting (n)
Thường dùng số nhiều 'parents' để chỉ cả cha và mẹ.
|
— |
|
/tʃaɪld/
|
n. |
Trẻ con
The child is sleeping.
Đứa bé đang ngủ.
Chi tiếtThey have three children.Họ có ba đứa con.
Đồng nghĩakidoffspring
Cụm hay dùngonly childchild care
Họ từchildhood (n)childish (adj)
Số nhiều bất quy tắc: children.
|
— |
|
/ˈsɪb.lɪŋ/
|
n. |
anh chị em
I have one sibling, a younger sister.
Tôi có một người em, là em gái.
Chi tiếtSibling rivalry is common.Sự cạnh tranh anh chị em là phổ biến.
Đồng nghĩabrothersister
Cụm hay dùngsibling bondsibling relationship
Từ trang trọng hơn 'brother/sister', chỉ chung anh chị em.
|
— |
|
/spaʊs/
|
danh từ |
vợ/chồng
She invited her spouse to the event.
Cô ấy đã mời chồng đến sự kiện.
Chi tiếtThey are looking for a spouse.Họ đang tìm kiếm bạn đời.
Đồng nghĩapartnermate
Cụm hay dùngspousal supportspouse visa
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
|
— |
|
/ˈɡræn.peə.rənt/
|
n. |
ông bà
My grandparents live in the countryside.
Ông bà tôi sống ở nông thôn.
Chi tiếtShe visits her grandparents weekly.Cô ấy thăm ông bà hàng tuần.
Đồng nghĩagrandfathergrandmother
Cụm hay dùnggreat-grandparentgrandparent care
Thường dùng số nhiều 'grandparents'.
|
— |
|
/ˈɡræn.tʃaɪld/
|
n. |
cháu (của ông bà)
They have five grandchildren.
Họ có năm đứa cháu.
Chi tiếtThe grandchild is adorable.Đứa cháu thật đáng yêu.
Đồng nghĩadescendantoffspring
Cụm hay dùnggrandchild visitgrandchild love
Số nhiều: grandchildren.
|
— |
|
/ɑːnt/
|
n. |
Cô/dì/bác gái
Aunt Mary is here.
Bác Mary ở đây.
Chi tiếtAunt Mary came to visit.Dì Mary đến thăm.
Đồng nghĩaauntierelative
Cụm hay dùngaunt and uncleauntie
Có thể dùng 'auntie' thân mật.
|
— |
|
/ˈʌŋkəl/
|
n. |
Cậu/chú/bác
My uncle lives in Hanoi.
Chú tôi sống ở Hà Nội.
Chi tiếtUncle John gave me a gift.Bác John tặng tôi một món quà.
Đồng nghĩarelativefamily member
Cụm hay dùnguncle and auntUncle Sam
Cũng dùng để gọi người lớn tuổi thân quen.
|
— |
|
/ˈkʌzən/
|
n. |
Anh chị em họ
My cousin is from Da Nang.
Em họ tôi ở Đà Nẵng.
Chi tiếtWe are first cousins.Chúng tôi là anh em họ hàng đầu.
Đồng nghĩarelativekinsman
Cụm hay dùngcousin marriagesecond cousin
Không phân biệt nam nữ; có thể thêm 'male/female' nếu cần.
|
— |
|
/ˈnɛ.vjuː/
|
n |
Cháu trai(của cô, dì, chú)
My brother's nephew is learning to ride a bike.
Cháu trai của anh tôi đang học đi xe đạp.
Chi tiếtShe bought a toy for her nephew.Cô ấy mua đồ chơi cho cháu trai.
Đồng nghĩasister's sonbrother's son
Cụm hay dùngnephew and niecefavorite nephew
Phân biệt: nephew (cháu trai), niece (cháu gái).
|
— |
|
/niːs/
|
n |
Cháu gái(của cô, dì, chú)
My sister has a lovely niece who is very funny.
Chị tôi có một cháu gái dễ thương và rất hài hước.
Chi tiếtHe walked his niece to school.Anh ấy dẫn cháu gái đến trường.
Đồng nghĩasister's daughterbrother's daughter
Cụm hay dùngniece and nephewlittle niece
Từ này dễ nhầm với 'nice' – chú ý phát âm.
|
— |
|
/ˈɪn lɔːz/
|
n |
gia đình bên vợ/chồng
Living with in-laws can be challenging.
Sống với gia đình bên vợ/chồng có thể là thử thách.
Chi tiếtHer in-laws are visiting.Nhà vợ của anh ấy đang đến thăm.
Đồng nghĩarelatives-in-lawfamily by marriage
Cụm hay dùngmother-in-lawfather-in-law
Luôn ở dạng số nhiều; dùng để chỉ gia đình bên kết hôn.
|
— |
|
/ˈstɛpˌfɑː.ðər/
|
n |
Cha dượng
Her stepfather helps her with her homework.
Cha dượng của cô ấy giúp cô ấy làm bài tập về nhà.
Chi tiếtShe has a stepfather and a stepmother.Cô ấy có cha dượng và mẹ kế.
Đồng nghĩabonus dadsecond father
Cụm hay dùngstepfather rolestepfather relationship
Tiền tố 'step-' chỉ quan hệ do tái hôn.
|
— |
|
/ˈstɛpˌmʌð.ər/
|
n |
Mẹ kế
My stepmother cooks delicious meals for us.
Mẹ kế của tôi nấu những bữa ăn ngon cho chúng tôi.
Chi tiếtHe lives with his stepmother.Anh ấy sống với mẹ kế.
Đồng nghĩafather's new wife
Cụm hay dùngstepmother figurestepmother love
Có thể mang nghĩa tiêu cực trong truyện cổ tích.
|
— |
|
/ˈhɑːfˌbrʌð.ər/
|
n |
Anh trai, em trai (cùng cha/mẹ khác mẹ/cha)
He has a half-brother from his father's side.
Anh ấy có một người anh trai cùng cha.
Chi tiếtHer half-brother is older.Anh cùng mẹ khác cha của cô ấy lớn hơn.
Đồng nghĩastepbrother
Cụm hay dùnghalf-brother and half-sisterhalf-sibling
Khác với step-sibling: half có chung huyết thống.
|
— |
|
/ˈhɑːfˌsɪs.tər/
|
n |
Chị gái, em gái (cùng cha/mẹ khác mẹ/cha)
My half-sister visits us on weekends.
Chị gái cùng mẹ của tôi đến thăm chúng tôi vào cuối tuần.
Chi tiếtShe has a half-sister from her father's side.Cô ấy có một chị cùng cha khác mẹ từ phía bố.
Đồng nghĩahalf-siblinghalf-brother
Cụm hay dùnghalf-sister bondhalf-sister relationship
Tương tự half-brother, chỉ khác giới tính.
|
— |
|
/əˈdɒpt/
|
động từ |
nhận nuôi
They decided to adopt a child.
Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ.
Chi tiếtShe was adopted at birth.Cô ấy được nhận nuôi từ khi sinh ra.
Đồng nghĩafostertake in
Cụm hay dùngadopt a petadopt a baby
Họ từadoption (n)adoptive (adj)
Cũng dùng cho thú cưng: 'adopt a dog'.
|
— |
|
/dɪˈvɔːrs/
|
danh từ |
ly hôn
Their divorce was finalized last year.
Cuộc ly hôn của họ đã được hoàn tất năm ngoái.
Chi tiếtDivorce rates are rising.Tỷ lệ ly hôn đang tăng.
Đồng nghĩaseparatesplit up
Cụm hay dùngdivorce lawyerdivorce settlement
Họ từdivorced (adj)divorcee (n)
Vừa là danh từ vừa là động từ.
|
— |
|
/ˈsɪŋ.ɡəl ˈper.ənt/
|
n. |
cha/mẹ đơn thân
She is a single parent.
Cô ấy là mẹ đơn thân.
Chi tiếtSingle parents work hard.Cha mẹ đơn thân làm việc vất vả.
Đồng nghĩasolo parentlone parent
Cụm hay dùngsingle parent familysingle parent support
Có thể dùng 'lone parent' trong tiếng Anh-Anh.
|
— |
|
/ˈnuːkliər ˈfæməli/
|
n |
gia đình hạt nhân
Nuclear families predominate in Western societies.
Gia đình hạt nhân chiếm ưu thế trong xã hội phương Tây.
Chi tiếtThey live in a nuclear family.Họ sống trong một gia đình hạt nhân.
Đồng nghĩaimmediate familycore family
Cụm hay dùngnuclear family modelnuclear vs extended
Đối lập với 'extended family' (gia đình mở rộng).
|
— |
|
/ɪkˈstendɪd ˈfæməli/
|
n |
gia đình mở rộng
Extended families remain strong in Asia.
Gia đình mở rộng vẫn mạnh ở châu Á.
Chi tiếtExtended family often lives together.Gia đình mở rộng thường sống cùng nhau.
Đồng nghĩabroader familykin
Cụm hay dùngextended family gatheringextended family support
Phổ biến ở các nền văn hóa Á Đông.
|
— |
|
/ˈænsestər/
|
n |
tổ tiên
Vietnamese honor their ancestors.
Người Việt tôn vinh tổ tiên.
Chi tiếtWe honor our ancestors.Chúng tôi tôn kính tổ tiên.
Đồng nghĩaforefatherforebear
Cụm hay dùngancestor worshipancestor veneration
Họ từancestral (adj)ancestry (n)
Thường dùng số nhiều 'ancestors'.
|
— |
|
/dɪˈsendənt/
|
n |
hậu duệ
Their descendants continue the legacy.
Hậu duệ của họ tiếp tục di sản.
Chi tiếtAll descendants inherit the estate.Tất cả con cháu thừa kế tài sản.
Đồng nghĩaoffspringheir
Cụm hay dùngdirect descendantdescendant line
Họ từdescend (v)descent (n)
Trái nghĩa với 'ancestor'.
|
— |
|
/ˈrɛlətɪv/
|
danh từ |
người thân
My relative lives in another city.
Người thân của tôi sống ở thành phố khác.
Chi tiếtShe has many relatives abroad.Cô ấy có nhiều người thân ở nước ngoài.
Đồng nghĩakinfamily member
Cụm hay dùngclose relativedistant relative
Họ từrelation (n)relationship (n)
Có thể dùng 'blood relative' để chỉ huyết thống.
|
— |
|
/ˈhaʊs.hoʊld/
|
danh từ |
hộ gia đình
I help with household chores.
Tôi giúp làm việc nhà.
Chi tiếtShe manages the household budget.Cô ấy quản lý ngân sách gia đình.
Đồng nghĩafamilyhomedomestic unit
Cụm hay dùnghousehold choreshousehold incomehead of household
Họ từhouseholder (n)household (adj)
Dùng để chỉ tất cả người sống chung một nhà.
|
— |
|
/ˈʌpbrɪŋɪŋ/
|
n |
sự giáo dục (gia đình)
A loving upbringing shapes character.
Sự giáo dục yêu thương định hình tính cách.
Chi tiếtHis upbringing shaped his values.Sự nuôi dạy của anh ấy đã hình thành giá trị của anh.
Đồng nghĩarearingparentingchildhood training
Cụm hay dùngstrict upbringinggood upbringingreligious upbringing
Họ từbring up (phr v)
Nhấn mạnh cách cha mẹ dạy dỗ con cái.
|
— |
|
/ˈnɜːrtʃər/
|
v |
nuôi dưỡng
Parents nurture their children's talents.
Cha mẹ nuôi dưỡng tài năng của con.
Chi tiếtShe nurtures her plants daily.Cô ấy chăm sóc cây hàng ngày.
Đồng nghĩacare forfostercultivate
Cụm hay dùngnurture a childnurture talentnurture relationships
Họ từnurturing (adj)nurturer (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển và chăm sóc.
|
— |
|
/ˈkɪnʃɪp/
|
n |
mối quan hệ họ hàng
Kinship structures vary across cultures.
Cấu trúc họ hàng khác nhau giữa các nền văn hóa.
Chi tiếtKinship ties are important in many cultures.Mối quan hệ họ hàng quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
Đồng nghĩafamily tiesblood relationaffinity
Cụm hay dùngkinship systemkinship groupkinship terms
Họ từkin (n)kinsman (n)
Chỉ mối quan hệ dựa trên huyết thống hoặc hôn nhân.
|
— |
|
/ˈlɪn.i.ɪdʒ/
|
n. |
dòng dõi, huyết thống
He traces his lineage back to royalty.
Anh ấy truy tìm dòng dõi của mình đến hoàng tộc.
Chi tiếtThe family has a long lineage.Gia đình có một dòng dõi lâu đời.
Đồng nghĩaancestrydescentbloodline
Cụm hay dùngdirect lineagefamily lineagetrace lineage
Họ từlineal (adj)lineally (adv)
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quý tộc.
|
— |
|
/ˈɔːf.sprɪŋ/
|
n. |
con cái (số nhiều hoặc số ít)
Their offspring are all grown up.
Con cái của họ đều đã trưởng thành.
Chi tiếtThe animal protects its offspring.Con vật bảo vệ con non của nó.
Đồng nghĩachildrenprogenyyoung
Cụm hay dùngproduce offspringraise offspringoffspring of
Họ từoffspring (n)
Dùng cho cả người và động vật, trang trọng hơn 'children'.
|
— |
|
/ˈprɒdʒ.ə.ni/
|
n. |
con cháu, hậu duệ
His progeny inherited the estate.
Con cháu của ông ấy thừa kế điền sản.
Chi tiếtThe king's progeny ruled for centuries.Hậu duệ của nhà vua cai trị hàng thế kỷ.
Đồng nghĩaoffspringdescendantsheirs
Cụm hay dùngprogeny ofproduce progenysurviving progeny
Trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc pháp lý.
|
— |
|
/ˈfɔːstər/
|
động từ |
nuôi dưỡng
They decided to foster a child in need.
Họ quyết định nuôi dưỡng một đứa trẻ cần giúp đỡ.
Chi tiếtShe fosters a love of reading.Cô ấy nuôi dưỡng tình yêu đọc sách.
Đồng nghĩacare forraisenurture
Cụm hay dùngfoster childfoster parentfoster care
Họ từfosterer (n)fostering (n)
Không phải nhận nuôi hợp pháp, chỉ chăm sóc tạm thời.
|
— |
|
/ˈɡɑːrdiən/
|
danh từ |
người bảo vệ
She is the guardian of her younger brother.
Cô ấy là người bảo vệ em trai của mình.
Chi tiếtShe is the legal guardian of her niece.Cô ấy là người giám hộ hợp pháp của cháu gái.
Đồng nghĩaprotectorcustodianwarden
Cụm hay dùnglegal guardianguardian angelappoint a guardian
Họ từguardianship (n)
Người chịu trách nhiệm pháp lý cho trẻ vị thành niên.
|
— |
|
/ˈkʌs.tə.di/
|
danh từ |
quyền nuôi dưỡng
The court granted her custody of the children.
Tòa án đã cấp quyền nuôi dưỡng cho cô ấy đối với các đứa trẻ.
Chi tiếtHe is fighting for custody.Anh ấy đang tranh giành quyền nuôi con.
Đồng nghĩacarechargekeeping
Cụm hay dùngchild custodycustody battlejoint custody
Họ từcustodial (adj)custodian (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh ly hôn hoặc pháp lý.
|
— |
|
/pəˈtɜːr.nə.ti/
|
n. |
quan hệ cha con, quyền làm cha
He acknowledged paternity of the child.
Anh ấy thừa nhận quan hệ cha con với đứa trẻ.
Chi tiếtPaternity tests confirmed the father.Xét nghiệm quan hệ cha con xác nhận người cha.
Đồng nghĩafatherhoodparentage
Cụm hay dùngpaternity leavepaternity testestablish paternity
Họ từpaternal (adj)paternally (adv)
Liên quan đến người cha, thường dùng trong pháp lý.
|
— |
|
/məˈtɜrnɪti/
|
danh từ |
mẹ, thai sản
She took maternity leave after having a baby.
Cô ấy đã nghỉ thai sản sau khi sinh con.
Chi tiếtMaternity care is important.Chăm sóc thai sản rất quan trọng.
Đồng nghĩamotherhoodmotherliness
Cụm hay dùngmaternity leavematernity wardmaternity clothes
Họ từmaternal (adj)maternally (adv)
Liên quan đến người mẹ và thời kỳ mang thai.
|
— |
|
/ˈfɪl.i.əl/
|
adj. |
thuộc về con cái
Filial piety is a virtue.
Hiếu thảo là một đức tính.
Chi tiếtHe has filial responsibilities.Anh ấy có trách nhiệm làm con.
Đồng nghĩadutifulobedientdevoted
Cụm hay dùngfilial pietyfilial dutyfilial love
Họ từfilially (adv)
Thường dùng trong văn hóa Á Đông, chỉ bổn phận của con cái.
|
— |
|
/ˈmeɪ.tri.ɑːrk/
|
n. |
mẫu hệ, người phụ nữ đứng đầu gia đình
The matriarch ruled the family.
Người phụ nữ đứng đầu cai quản gia đình.
Chi tiếtShe is the matriarch of the clan.Bà ấy là mẫu hệ của dòng họ.
Đồng nghĩafemale headmother figure
Cụm hay dùngfamily matriarchmatriarch ofbecome matriarch
Họ từmatriarchal (adj)matriarchy (n)
Đối lập với patriarch, chỉ người phụ nữ quyền lực.
|
— |
|
/ˈpeɪ.tri.ɑːrk/
|
n. |
gia trưởng, người đàn ông đứng đầu gia đình
The patriarch made all decisions.
Người gia trưởng đưa ra mọi quyết định.
Chi tiếtHe is the patriarch of the family.Ông ấy là gia trưởng của gia đình.
Đồng nghĩamale headelderfather figure
Cụm hay dùngfamily patriarchpatriarch ofbecome patriarch
Họ từpatriarchal (adj)patriarchy (n)
Chỉ người đàn ông có quyền lực tối cao trong gia đình.
|
— |
|
/ˈsɪblɪŋ ˈraɪvəlri/
|
n |
sự ganh đua anh chị em
Sibling rivalry usually fades with age.
Sự ganh đua anh chị em thường mờ dần theo tuổi tác.
Chi tiếtThey fought due to sibling rivalry.Họ cãi nhau vì sự ganh đua.
Đồng nghĩacompetitionjealousy
Cụm hay dùngexperience sibling rivalryreduce sibling rivalrysibling rivalry issues
Chỉ sự cạnh tranh giữa anh chị em ruột.
|
— |
|
/ˈbɑndɪŋ/
|
n |
sự gắn bó
Bonding with friends can help improve your mood.
Gắn bó với bạn bè có thể giúp cải thiện tâm trạng của bạn.
Chi tiếtThey spent time bonding.Họ dành thời gian gắn kết.
Đồng nghĩaconnectionattachmentcloseness
Cụm hay dùngfamily bondingbonding timebonding experience
Họ từbond (v/n)
Thường dùng để chỉ hoạt động tăng cường tình cảm.
|
— |
|
/ˈherɪtɪdʒ/
|
n |
di sản
Vietnamese heritage spans thousands of years.
Di sản Việt Nam trải dài hàng nghìn năm.
Chi tiếtCultural heritage is passed down.Di sản văn hóa được truyền lại.
Đồng nghĩalegacytraditioninheritance
Cụm hay dùngfamily heritagecultural heritageheritage site
Họ từheritor (n)
Bao gồm truyền thống, giá trị và vật chất được kế thừa.
|
— |
|
/ˈleɡəsi/
|
n |
di sản (để lại)
His scientific legacy continues today.
Di sản khoa học của ông tiếp tục đến nay.
Chi tiếtThe family legacy continues.Di sản gia đình tiếp tục.
Đồng nghĩainheritancebequestheritage
Cụm hay dùngleave a legacyfamily legacylasting legacy
Họ từlegatee (n)
Thường chỉ điều có ý nghĩa lâu dài, không chỉ vật chất.
|
— |
|
/ˈerluːm/
|
n |
vật gia bảo
The watch is a family heirloom.
Chiếc đồng hồ là một vật gia bảo gia đình.
Chi tiếtThey passed down heirlooms.Họ truyền lại những vật gia truyền.
Đồng nghĩatreasureantiqueinheritance
Cụm hay dùngfamily heirloomheirloom jewelryheirloom seeds
Vật có giá trị được truyền qua nhiều thế hệ.
|
— |
|
/ˌdʒiːniˈælədʒi/
|
danh từ |
gia phả
He is studying his family genealogy.
Anh ấy đang nghiên cứu gia phả của gia đình mình.
Chi tiếtGenealogy reveals ancestry.Phả hệ tiết lộ tổ tiên.
Đồng nghĩafamily treelineageancestry
Cụm hay dùnggenealogy researchgenealogy websitetrace genealogy
Họ từgenealogist (n)genealogical (adj)
Khoa học nghiên cứu về dòng dõi gia đình.
|
— |
|
/klæn/
|
danh từ |
bộ tộc
The clan gathered for their annual celebration.
Bộ tộc đã tụ họp cho lễ kỷ niệm hàng năm.
Chi tiếtHe belongs to a powerful clan.Anh ấy thuộc về một thị tộc hùng mạnh.
Đồng nghĩatribefamily groupkin
Cụm hay dùngclan memberclan chiefclan gathering
Họ từclansman (n)
Thường dùng trong văn hóa Scotland hoặc bộ lạc.
|
— |
|
/traɪb/
|
danh từ |
bộ lạc
The tribe has a rich cultural heritage.
Bộ lạc có một di sản văn hóa phong phú.
Chi tiếtHe was adopted into the tribe.Anh ấy được nhận vào bộ lạc.
Đồng nghĩaclanethnic groupfamily
Cụm hay dùngtribe membersnative tribetribe leader
Họ từtribal (adj)tribesman (n)
Nhóm người có chung văn hóa và huyết thống.
|
— |
|
/ˈhaʊs.wɔːr.mɪŋ/
|
n. |
tiệc tân gia
We had a housewarming party.
Chúng tôi đã có một bữa tiệc tân gia.
Chi tiếtThey invited us to their housewarming.Họ mời chúng tôi đến tiệc tân gia.
Đồng nghĩanew home celebration
Cụm hay dùnghousewarming gifthousewarming partyattend a housewarming
Bữa tiệc mừng gia đình chuyển đến nhà mới.
|
— |
|
/riˈjuːniən/
|
danh từ |
cuộc hội ngộ
The family reunion was filled with laughter and joy.
Cuộc hội ngộ gia đình tràn ngập tiếng cười và niềm vui.
Chi tiếtThey organize a reunion every year.Họ tổ chức họp mặt hàng năm.
Đồng nghĩagatheringget-togethermeeting
Cụm hay dùngfamily reunionclass reunionreunion dinner
Họ từreunite (v)
Dịp để các thành viên gia đình gặp lại nhau.
|
— |
Đang tải...