English Vocabulary in Use – Elementary (A1–A2)
Bộ từ vựng tiếng Anh cơ bản trình độ A1–A2, sắp xếp theo 60 chủ đề của giáo trình “English Vocabulary in Use – Elementary” (Cambridge). Mỗi Unit là một bộ từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ song ngữ và phần “Chi tiết” (từ đồng nghĩa, cụm hay dùng, họ từ, lưu ý). Học từ Gia đình, Cơ thể, Đồ ăn… đến các động từ thường ngày và ngữ pháp cơ bản.
- 60
- bộ từ
- 1.435
- từ vựng
- 617
- lượt lưu
Lộ trình dựng sẵn
Bản nâng cấpTừ vựng ở đây học miễn phí. Bản nâng cấp chia sẵn lịch theo ngày và cho bạn đọc – nghe – chép – nói lại chính những từ vừa học.
Các bộ trong thư mục
Unit 1 · The family (Gia đình)
22 từUnit 1 — Gia đình. 22 từ vựng A1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang)
24 từUnit 2 — Sinh, cưới, tang. 24 từ vựng A1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể)
28 từUnit 3 — Các bộ phận cơ thể. 28 từ vựng A1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 4 · Clothes (Quần áo)
30 từUnit 4 — Quần áo. 30 từ vựng A1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 5 · Describing people (Miêu tả người)
25 từUnit 5 — Miêu tả người. 25 từ vựng A1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật)
25 từUnit 6 — Sức khỏe và bệnh tật. 25 từ vựng A1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 7 · Feelings (Cảm xúc)
22 từUnit 7 — Cảm xúc. 22 từ vựng A1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc)
23 từUnit 8 — Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc. 23 từ vựng A1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích)
21 từUnit 9 — Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích. 21 từ vựng A2 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống)
38 từUnit 10 — Đồ ăn và thức uống. 38 từ vựng A1 (At home), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp)
31 từUnit 11 — Trong bếp. 31 từ vựng A1 (At home), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm)
33 từUnit 12 — Phòng ngủ và phòng tắm. 33 từ vựng A1 (At home), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 13 · In the living room (Phòng khách)
27 từUnit 13 — Phòng khách. 27 từ vựng A1 (At home), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp)
22 từUnit 14 — Nghề nghiệp. 22 từ vựng A1 (School and workplace), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học)
30 từUnit 15 — Ở trường học và đại học. 30 từ vựng A2 (School and workplace), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 16 · Communications (Liên lạc)
31 từUnit 16 — Liên lạc. 31 từ vựng A2 (Communications), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn)
23 từUnit 17 — Điện thoại của bạn. 23 từ vựng A2 (Communications), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ)
26 từUnit 18 — Kỳ nghỉ. 26 từ vựng A2 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm)
26 từUnit 19 — Cửa hàng và mua sắm. 26 từ vựng A2 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến)
24 từUnit 20 — Mua sắm trực tuyến. 24 từ vựng A2 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn)
24 từUnit 21 — Trong khách sạn. 24 từ vựng A2 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài)
29 từUnit 22 — Ăn ngoài. 29 từ vựng A2 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 23 · Sports (Thể thao)
28 từUnit 23 — Thể thao. 28 từ vựng A1 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim)
23 từUnit 24 — Rạp chiếu phim. 23 từ vựng A2 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà)
24 từUnit 25 — Thời gian rảnh ở nhà. 24 từ vựng A2 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ)
27 từUnit 26 — Âm nhạc và nhạc cụ. 27 từ vựng A2 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch)
26 từUnit 27 — Quốc gia và quốc tịch. 26 từ vựng A1 (The world), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 28 · Weather (Thời tiết)
28 từUnit 28 — Thời tiết. 28 từ vựng A1 (The world), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 29 · In the town (Trong thị trấn)
28 từUnit 29 — Trong thị trấn. 28 từ vựng A2 (The world), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê)
24 từUnit 30 — Ở miền quê. 24 từ vựng A2 (The world), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 31 · Animals (Động vật)
28 từUnit 31 — Động vật. 28 từ vựng A1 (The world), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại)
31 từUnit 32 — Du lịch, đi lại. 31 từ vựng A2 (The world), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh)
29 từUnit 33 — Văn hóa Anh. 29 từ vựng A2 (The world), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 34 · Crime (Tội phạm)
33 từUnit 34 — Tội phạm. 33 từ vựng A2 (Social issues), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 35 · The media (Truyền thông)
26 từUnit 35 — Truyền thông. 26 từ vựng A2 (Social issues), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc)
22 từUnit 36 — Vấn đề ở nhà và nơi làm việc. 22 từ vựng A2 (Social issues), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu)
20 từUnit 37 — Vấn đề toàn cầu. 20 từ vựng A2 (Social issues), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have)
28 từUnit 38 — Động từ Have. 28 từ vựng A1 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go)
20 từUnit 39 — Động từ Go. 20 từ vựng A1 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do)
17 từUnit 40 — Động từ Do. 17 từ vựng A1 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make)
18 từUnit 41 — Động từ Make. 18 từ vựng A1 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come)
13 từUnit 42 — Động từ Come. 13 từ vựng A1 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take)
24 từUnit 43 — Động từ Take. 24 từ vựng A2 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring)
20 từUnit 44 — Động từ Bring. 20 từ vựng A2 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get)
26 từUnit 45 — Động từ Get. 26 từ vựng A2 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ)
12 từUnit 46 — Cụm động từ. 12 từ vựng A2 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày)
20 từUnit 47 — Việc thường ngày. 20 từ vựng A1 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 48 · Talking (Nói chuyện)
20 từUnit 48 — Nói chuyện. 20 từ vựng A2 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 49 · Moving (Di chuyển)
20 từUnit 49 — Di chuyển. 20 từ vựng A2 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối)
15 từUnit 50 — Liên từ và từ nối. 15 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa)
28 từUnit 51 — Ngày, tháng, mùa. 28 từ vựng A1 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian)
27 từUnit 52 — Từ chỉ thời gian. 27 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 53 · Places (Nơi chốn)
22 từUnit 53 — Nơi chốn. 22 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 54 · Manner (Cách thức)
21 từUnit 54 — Cách thức. 21 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng)
21 từUnit 55 — Danh từ không đếm được thông dụng. 21 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu)
13 từUnit 56 — Tính từ thông dụng: tốt và xấu. 13 từ vựng A1 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ)
21 từUnit 57 — Từ và giới từ. 21 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 58 · Prefixes (Tiền tố)
13 từUnit 58 — Tiền tố. 13 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 59 · Suffixes (Hậu tố)
15 từUnit 59 — Hậu tố. 15 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn)
20 từUnit 60 — Từ dễ nhầm lẫn. 20 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.