300 Synonyms · Bài 2: chủ đề 11-20
ID 14122910 chủ đề từ đồng nghĩa thiết yếu cho Writing Task 2 — gồm: Carefully, Cause, Chance, Children, Coach, Company, Competition, Complex, Conflict, Convince...
Bài #2 trong bộ 300 SYNONYMS Writing Task 2 — gồm 10 chủ đề từ vựng (số 11–20). Mỗi chủ đề liệt kê các từ đồng nghĩa kèm cách dùng + ví dụ thực tế.
Cách học hiệu quả: học 1-2 chủ đề/ngày · ghi vào sổ tay · viết 1 câu áp dụng từng từ vào essay tự luyện.
11. Carefully, Meticulously
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Carefully (adv) | Từ này nghĩa là làm gì đó cẩn thận hoặc chú ý đặc biệt để tránh những sai lầm hoặc tai nạn. | She carefully placed the fragile flower vase on the table. Cô cẩn thận đặt chiếc bình hoa mỏng manh xuống bàn. |
Meticulously (adv) | Từ này nghĩa là làm một việc gì đó với sự chú ý đến từng chi tiết và tập trung vào việc hoàn thiện đến tột độ. | He meticulously polished his favorite antique car until it gleamed. Anh tỉ mỉ đánh bóng chiếc xe cổ yêu thích của mình cho đến khi nó sáng bóng. |
12. Cause, Culprit, Reason
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Cause (n) | Từ này chỉ nguyên nhân gây ra vấn đề (tiêu cực hoặc tích cực). | The cause of the accident was a faulty brake system of this old car. Nguyên nhân vụ tai nạn là do hệ thống phanh của chiếc xe cũ này bị lỗi. |
Culprit (n) | Từ này nghĩa là thủ phạm gây ra vấn đề (thường sẽ là tiêu cực). | The culprit for the broken vase was Mary’s favorite pet. Thủ phạm làm chiếc bình bị vỡ là thú cưng yêu thích của Mary. |
Reason (n) | Từ này chỉ giải thích hoặc bào chữa cho tại sao việc gì đó lại xảy ra. | The reason for his absence from work was his illness. Lý do anh ấy không đi làm là anh ấy bị ốm. |
13. Chance, Opportunity
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Chance (n) | Từ này miêu tả một tình huống hoặc hoàn cảnh xảy ra bởi may mắn hoặc sự trùng hợp, và thường liên quan đến tính không thể dự đoán hoặc ngẫu nhiên. | I took a chance and applied for the job even though I didn't meet all the requirements. Tôi đã nắm lấy cơ hội và nộp đơn xin việc mặc dù tôi không đáp ứng được tất cả các yêu cầu. |
Opportunity (n) | Từ này miêu tả một hoàn cảnh hoặc tình huống thuận lợi hoặc có lợi mà nằm trong tầm kiểm soát hoặc ảnh hưởng của người đó, và thường liên quan đến kế hoạch hoặc chuẩn bị. | The internship in this company was a great opportunity for me to gain experience in my field. Kỳ thực tập tại công ty này là một cơ hội tuyệt vời để tôi tích lũy kinh nghiệm trong lĩnh vực của mình. |
14. Children, Minors, Juveniles
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Children (n) | Từ này để chỉ những người trẻ tuổi, thường là những người dưới 18 tuổi. | There were lots of children playing in the food store. Có rất nhiều trẻ em chơi trong cửa hàng đồ ăn. |
Minors (n) | Từ này chỉ những người trẻ chưa đủ tuổi trưởng thành, tuổi trưởng thành pháp lý khác nhau tùy theo khu vực, nhưng thường là 18 hoặc 21 tuổi. | This convenience store doesn't sell cigarettes to minors. Cửa hàng tiện lợi này không bán thuốc lá cho trẻ vị thành niên. |
Juveniles (n) | Từ này chỉ những người trẻ chưa đủ tuổi trưởng thành và thường là đã phạm tội. | The juvenile justice system is intended to help rehabilitate young offenders. Hệ thống tư pháp vị thành niên nhằm giúp cải tạo những người phạm tội trẻ tuổi. |
15. Coach, Train, Guide
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Coach (v) | Huấn luyện hoặc hướng dẫn ai đó trong một kỹ năng hoặc hoạt động cụ thể, thường trong bối cảnh cạnh tranh. | He successfully coached the team on their shooting and defense. Anh ấy đã huấn luyện thành công đội về tấn công và phòng thủ. |
Train (v) | Dạy một kỹ năng hoặc hành vi cụ thể cho ai đó, thường thông qua sự lặp lại và thực hành. | This company trained its employees on the new security software systems. Công ty này đã đào tạo nhân viên của mình về các hệ thống phần mềm bảo mật mới. |
Guide (v) | Cung cấp lời khuyên hoặc chỉ dẫn cho ai đó, thường để giúp họ đưa ra quyết định hoặc điều hướng một tình huống. | The mentor guided high school students through the career planning process. Người cố vấn đã hướng dẫn học sinh trung học thông qua quá trình lập kế hoạch nghề nghiệp. |
16. Company, Corporation, Enterprise, Business, Conglomerate
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Company (n) | Có nghĩa là công ty, một tổ chức kinh doanh cung cấp hàng hoặc dịch vụ với mục đích lợi nhuận. | My friend works for a software company that develops mobile applications such as smartphones. Bạn tôi làm việc cho một công ty phần mềm chuyên phát triển các ứng dụng di động như điện thoại thông minh. |
Enterprise (n) | Có nghĩa là công ty, một tổ chức kinh doanh cung cấp hàng hoặc dịch vụ với mục đích lợi nhuận. | My friend works for a software company that develops mobile applications such as smartphones. Bạn tôi làm việc cho một công ty phần mềm chuyên phát triển các ứng dụng di động như điện thoại thông minh. |
Corporation (n) | Có nghĩa là một loại công ty cụ thể được công nhận là một thực thể pháp lý riêng biệt với các chủ sở hữu của nó. | This oil corporation has been under scrutiny for its environmental impact. Tập đoàn dầu khí này đã bị giám sát chặt chẽ về tác động môi trường. |
Business (n) | Nghĩa là doanh nghiệp, là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm bất kỳ tổ chức hoặc hoạt động nào đang hoạt động trong các hoạt động thương mại. | David runs his own business selling interior furniture. David điều hành công việc kinh doanh bán đồ nội thất của riêng mình. |
Conglomerate (n) | Nghĩa là tập đoàn đa ngành, đề cập đến một tập đoàn lớn được tạo thành từ một số công ty nhỏ hơn hoạt động trong các ngành công nghiệp khác nhau. | The media conglomerate owns several newspapers, and radio stations. Tập đoàn truyền thông sở hữu một số tờ báo, báo đài. |
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.