200 từ vựng cơ bản · Set 2 — Daily Activities & Home
ID 496721Khám phá 200 từ vựng cơ bản về hoạt động hàng ngày và nhà cửa, giúp bạn mô tả thói quen và không gian sống một cách tự tin.
Routine verbs
Trong phần này, bạn sẽ học 40 động từ liên quan đến các hoạt động hàng ngày. Những từ này sẽ giúp bạn mô tả thói quen của mình một cách rõ ràng hơn.
- wake up - tỉnh dậy
- get up - đứng dậy
- brush - đánh (răng)
- shower - tắm
- commute - đi lại (đến nơi làm việc)
- work out - tập thể dục
- prepare - chuẩn bị
- relax - thư giãn
- read - đọc
- watch - xem
- sleep - ngủ
- clean - dọn dẹp
- study - học
- play - chơi
- shop - mua sắm
- cook - nấu ăn
- drive - lái xe
- walk - đi bộ
- exercise - tập thể dục
- check - kiểm tra
- call - gọi điện
- visit - thăm
- meet - gặp gỡ
- take - lấy
- send - gửi
- finish - hoàn thành
- start - bắt đầu
- enjoy - thưởng thức
- help - giúp đỡ
- talk - nói chuyện
- listen - lắng nghe
- share - chia sẻ
- organize - tổ chức
- plan - lên kế hoạch
- arrive - đến nơi
- leave - rời đi
- prepare - chuẩn bị
- discover - khám phá
- create - tạo ra
- improve - cải thiện
Meals & cooking
Tiếp theo, bạn sẽ tìm hiểu 40 từ vựng liên quan đến bữa ăn và nấu nướng. Những từ này rất hữu ích khi bạn muốn nói về thực phẩm và cách chế biến.
- breakfast - bữa sáng
- lunch - bữa trưa
- dinner - bữa tối
- snack - đồ ăn nhẹ
- cook - nấu ăn
- fry - chiên
- boil - luộc
- bake - nướng
- grill - nướng (trên lửa)
- steam - hấp
- chop - thái
- slice - cắt lát
- mix - trộn
- season - nêm gia vị
- taste - nếm
- serve - phục vụ
- prepare - chuẩn bị
- eat - ăn
- drink - uống
- order - đặt hàng
- deliver - giao hàng
- enjoy - thưởng thức
- clean - dọn dẹp
- set the table - bày bàn ăn
- pack - đóng gói
- unwrap - mở gói
- garnish - trang trí
- prepare ingredients - chuẩn bị nguyên liệu
- follow a recipe - làm theo công thức
- make a meal - làm một bữa ăn
- cook a dish - nấu một món ăn
- enjoy a meal - thưởng thức bữa ăn
- share a meal - chia sẻ bữa ăn
- have a picnic - có một buổi dã ngoại
- try new recipes - thử công thức mới
- eat out - ăn ngoài
- cook together - nấu ăn cùng nhau
- make breakfast - làm bữa sáng
- make lunch - làm bữa trưa
- make dinner - làm bữa tối
Rooms & furniture
Ở phần này, bạn sẽ học 40 từ vựng liên quan đến các phòng và đồ nội thất trong nhà. Điều này rất quan trọng khi bạn mô tả không gian sống của mình.
- bedroom - phòng ngủ
- kitchen - nhà bếp
- living room - phòng khách
- bathroom - phòng tắm
- sofa - ghế sofa
- wardrobe - tủ quần áo
- table - bàn
- chair - ghế
- bed - giường
- desk - bàn làm việc
- bookshelf - kệ sách
- television - tivi
- lamp - đèn bàn
- carpet - thảm
- curtain - rèm
- sink - bồn rửa
- shower - vòi sen
- toilet - bồn cầu
- mirror - gương
- drawer - ngăn kéo
- stove - bếp
- oven - lò nướng
- microwave - lò vi sóng
- refrigerator - tủ lạnh
- balcony - ban công
- garage - gara
- yard - sân
- patio - hiên
- fence - hàng rào
- door - cửa
- window - cửa sổ
- ceiling - trần nhà
- floor - sàn nhà
- wall - tường
- decoration - trang trí
- plant - cây cảnh
- picture - tranh ảnh
- clock - đồng hồ
- vase - lọ hoa
Household chores
Trong phần này, bạn sẽ học 40 từ vựng liên quan đến các công việc nhà. Những từ này sẽ giúp bạn mô tả các hoạt động dọn dẹp và bảo trì nhà cửa.
- clean - dọn dẹp
- dust - lau bụi
- vacuum - hút bụi
- mop - lau sàn
- sweep - quét dọn
- do laundry - giặt giũ
- iron - ủi
- organize - sắp xếp
- wash - rửa
- dry - phơi khô
- fold - gập
- put away - cất đi
- take out the trash - đổ rác
- water plants - tưới cây
- clean windows - lau cửa sổ
- make the bed - dọn giường
- set the table - bày bàn ăn
- clear the table - dọn bàn ăn
- repair - sửa chữa
- maintain - bảo trì
- decorate - trang trí
- renovate - cải tạo
- fix - sửa
- clean the bathroom - dọn dẹp phòng tắm
- clean the kitchen - dọn dẹp nhà bếp
- clean the living room - dọn dẹp phòng khách
- clean the bedroom - dọn dẹp phòng ngủ
- clean the yard - dọn dẹp sân
- organize the garage - sắp xếp gara
- arrange furniture - sắp xếp đồ nội thất
- clean the fridge - dọn dẹp tủ lạnh
- clean the oven - dọn dẹp lò nướng
- clean the microwave - dọn dẹp lò vi sóng
- clean the floor - dọn dẹp sàn nhà
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.