Từ vựng · Vocab chủ đề · M11 .4

300 Synonyms · Bài 4: chủ đề 31-40

ID 787442

10 chủ đề từ đồng nghĩa thiết yếu cho Writing Task 2 — gồm: Effort, Empathy, Emphasize, Equal, Examine, Extravagance, Fact, Feasible, Field, Find...

14 phút đọc Intermediate Mục tiêu Band 7.0 B2 0 lượt

Bài #4 trong bộ 300 SYNONYMS Writing Task 2 — gồm 10 chủ đề từ vựng (số 31–40). Mỗi chủ đề liệt kê các từ đồng nghĩa kèm cách dùng + ví dụ thực tế.

Cách học hiệu quả: học 1-2 chủ đề/ngày · ghi vào sổ tay · viết 1 câu áp dụng từng từ vào essay tự luyện.

31. Effort, Endeavor, Attempt

TừCách dùngVí dụ
Effort (n)Từ này chỉ một nỗ lực mạnh mẽ hoặc quyết tâm.I have put a lot of effort in my science project.
Tôi đã nỗ lực rất nhiều trong dự án khoa học của mình.
Endeavor (n)Từ này diễn tả ai đó cố gắng hết sức để làm hoặc đạt được một cái gì đó.He made an endeavor to assist the rescue team.
Anh ấy đã nỗ lực để hỗ trợ đội cứu hộ.
Attempt (n)Từ này chỉ nỗ lực để đạt được hoặc hoàn thành một công việc nào đó (trong một khoảng thời gian).I have attempted to finish my homework in one hour.
Tôi đã cố gắng hoàn thành bài tập về nhà trong một giờ.

32. Empathy, Sympathy

TừCách dùngVí dụ
Empathy (n)Từ này là sự đồng cảm với người khác, đặc biệt khi mình từng trải qua tình cảnh tương tự.Having been late to class many times himself, the teacher had empathy for the students who were late.
Trước kia từng lên lớp muộn nhiều lần, thầy giáo rất thông cảm với những bạn đi học muộn.
Sympathy (n)Từ này chỉ việc chia buồn với nỗi đau hoặc mất mát của người khác.I offer my sympathy to the loss of income of the fishermen due to the pollution.
Tôi cảm thông với những thiệt hại của ngư dân do ô nhiễm.

33. Emphasize, Underline, Highlight, Mark

TừCách dùngVí dụ
Emphasize (v)Từ này được sử dụng để nhấn mạnh hoặc đặc biệt coi trọng một cái gì đó bằng lời nói hoặc bằng văn bảnThe teacher emphasized the importance of completing the homework on time.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn.
Underline (v)Từ này được sử dụng để thu hút sự chú ý trực quan đến nội dung cụ thể bằng cách vẽ một đường bên dưới nội dung đóMy teacher underlined the errors in the report for correction.
Cô giáo tôi gạch chân những lỗi trong báo cáo để sửa chữa.
Highlight (v)Từ này được sử dụng để nhấn mạnh một cái gì đó một cách trực quan bằng cách sử dụng một màu sắc, phông chữ hoặc phong cách khácThe graphic designer used bold fonts to highlight the headings in the document.
Nhà thiết kế đồ họa đã sử dụng phông chữ đậm để làm nổi bật các tiêu đề trong tài liệu.
Mark (v)Từ này nghĩa là thể hiện hoặc làm một dấu hiệu có thể nhìn thấy trên một cái gì đó để chỉ ra tầm quan trọng của nóHe marked the locations of the upcoming meetings on the calendar.
Ông ấy đánh dấu địa điểm của các cuộc họp sắp tới trên lịch.

34. Equal, Equivalent, Tantamount

TừCách dùngVí dụ
Equal (adj)Từ này có nghĩa là có cùng giá trị, số lượng, kích thước hoặc chất lượng như một thứ khác. Nó đề cập đến những thứ giống hệt nhau hoặc đồng đều ở một số khía cạnh.The two sides of the equation are equal to each other.
Hai vế của phương trình bằng nhau.
Equivalent (adj)Từ này có nghĩa là có cùng giá trị, ý nghĩa hoặc tác dụng như một thứ khác, mặc dù chúng có thể không giống hoặc giống nhau ở các khía cạnh khác. Nó đề cập đến những thứ có thể thay thế cho nhau hoặc so sánh về giá trị hoặc tầm quan trọng.The two watches have equivalent functionality but differ in price.
Hai chiếc đồng hồ này có chức năng tương đương nhưng khác nhau về giá.
Tantamount (adj)Từ này có nghĩa là giống như một thứ khác về ý nghĩa, tác dụng hoặc kết quả. Nó thường được sử dụng để truyền đạt ý tưởng về hiệu quả hoặc hậu quả ngang nhau, mặc dù chúng có thể không giống nhau ở các khía cạnh khác.Her silence was tantamount to agreement.
Sự im lặng của cô ấy tương đương với sự đồng ý.

35. Examine, Test, Check, Censor

TừCách dùngVí dụ
Examine (v)Kiểm tra, điều tra hoặc nghiên cứu chi tiết một cái gì đó để hiểu bản chất, chất lượng hoặc tình trạng.The doctor examined the patient thoroughly to determine the cause of the symptoms.
Bác sĩ đã kiểm tra bệnh nhân kỹ lưỡng để xác định nguyên nhân của các triệu chứng.
Test (v)Đánh giá hiệu suất, chất lượng hoặc đặc điểm của một thứ gì đó bằng cách đưa nó vào các thử nghiệm, thí nghiệm hoặc phép đo khác nhau.The teacher tested the students' knowledge with a quiz.
Giáo viên kiểm tra kiến thức của học sinh bằng một bài kiểm tra.
Check (v)Xác minh, xác nhận hoặc xem xét một cái gì đó về tính chính xác, đúng đắn hoặc hoàn chỉnh.The supervisor checked the report for errors before submitting it.
Người giám sát đã kiểm tra lỗi báo cáo trước khi gửi nó.
Censor (v)Kiểm tra, đánh giá hoặc kiểm soát điều gì đó, thường là với mục đích ngăn chặn hoặc xóa nội dung phản cảm hoặc nhạy cảm.The government censored the news article before it was published.
Chính phủ đã kiểm duyệt bài báo trước khi nó được xuất bản.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

vocabulary synonyms writing-task2 academic
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...