Luyện nghe IELTS

Kho đề Listening

Toàn bộ đề IELTS Listening của NAVS: theo trình độ, sách Cambridge và đề NAVS biên soạn. Lọc theo loại đề và trạng thái để chọn đúng đề cần luyện.

588 đề12.952 câu hỏi
Đăng nhập để làm bài và lưu tiến độ. Tài khoản miễn phí làm được 3 đề mỗi tháng. Đăng nhập
ListeningB1Section

Flow chart — IELTS Listening Practice Test 10

Section · B1 · 4 câu · 10 phút Làm đề
ListeningB1Section

Flow chart — IELTS Listening Practice Test 09

Section · B1 · 4 câu · 10 phút Làm đề
ListeningB1Section

Flow chart — IELTS Listening Practice Test 09

Section · B1 · 4 câu · 10 phút Làm đề
ListeningB1Section

Flow chart — IELTS Listening Practice Test 08

Section · B1 · 4 câu · 10 phút Làm đề
ListeningB1Section

Flow chart — IELTS Listening Practice Test 07

Section · B1 · 4 câu · 10 phút Làm đề
ListeningB1Section

Flow chart — IELTS Listening Practice Test 06

Section · B1 · 4 câu · 10 phút Làm đề
ListeningB1Section

Flow chart — IELTS Listening Practice Test 06

Section · B1 · 4 câu · 10 phút Làm đề
ListeningB1Section

Flow chart — IELTS Listening Practice Test 05

Section · B1 · 4 câu · 10 phút Làm đề
ListeningB1Section

Flow chart — IELTS Listening Practice Test 05

Section · B1 · 4 câu · 10 phút Làm đề
ListeningB1Section

Flow chart — IELTS Listening Practice Test 03

Section · B1 · 4 câu · 10 phút Làm đề
ListeningB1Section

Flow chart — IELTS Listening Practice Test 02

Section · B1 · 4 câu · 10 phút Làm đề
ListeningB1Section

Flow chart — IELTS Listening Practice Test 02

Section · B1 · 4 câu · 10 phút Làm đề
ListeningB1Section

Flow chart — Marketing Assignment Discussion with Tutor

Section · B1 · 4 câu · 10 phút Làm đề
ListeningB1Section

Flow chart — Time Management Lecture

Section · B1 · 4 câu · 10 phút Làm đề
ListeningB1Section

Flow chart — Study Group Planning

Section · B1 · 4 câu · 10 phút Làm đề
Cambridge11Test 3

Cambridge IELTS 11 — Academic Listening Test 3

Full test · B2 · 40 câu · 30 phút Làm đề
Cambridge10Test 4

Cambridge IELTS 10 — Academic Listening Test 4

Full test · B2 · 40 câu · 30 phút Làm đề
Cambridge10Test 3

Cambridge IELTS 10 — Academic Listening Test 3

Full test · B2 · 40 câu · 30 phút Làm đề
Cambridge10Test 2

Cambridge IELTS 10 — Academic Listening Test 2

Full test · B2 · 40 câu · 30 phút Làm đề
Cambridge10Test 1

Cambridge IELTS 10 — Academic Listening Test 1

Full test · B2 · 40 câu · 30 phút Làm đề
Cambridge5Test 4

Cambridge IELTS 5 — Academic Listening Test 4

Full test · B2 · 40 câu · 30 phút Làm đề
Cambridge5Test 3

Cambridge IELTS 5 — Academic Listening Test 3

Full test · B2 · 40 câu · 30 phút Làm đề
Cambridge5Test 2

Cambridge IELTS 5 — Academic Listening Test 2

Full test · B2 · 40 câu · 30 phút Làm đề
Cambridge5Test 1

Cambridge IELTS 5 — Academic Listening Test 1

Full test · B2 · 40 câu · 30 phút Làm đề
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...