/b/
Phụ âm bật

voiced bilabial plosive

âm /b/ — phụ âm bật hơi môi không rung (thực tế là hữu thanh, nhưng người Việt thường đọc thành /ɓ/ hoặc /p/)

  1. 1 Xem video
  2. 2 Cách viết
  3. 3 Từ ví dụ
  4. 4 Phân biệt
  5. 5 Quiz luyện
  6. 6 Lỗi cần tránh
  7. 7 Mẹo

Cách phát âm (video)

Video minh hoạ cách đặt môi, lưỡi, hơi từ BBC Learning English.

Cách viết âm này

Âm /b/ có thể được viết bằng những cách sau:

b (đầu từ)
big - 'a big house' (một ngôi nhà lớn)
b (giữa từ)
problem - 'I have a problem with my phone' (tôi gặp vấn đề với điện thoại)
bb (giữa từ)
bubble - 'blowing bubbles in the park' (thổi bong bóng trong công viên)
b (cuối từ)
job - 'I got a new job in Hanoi' (tôi có công việc mới ở Hà Nội)

Từ ví dụ

Click vào từng từ để nghe phát âm chuẩn (giọng UK).

Cặp tối thiểu

Phân biệt âm /b/ với âm dễ nhầm. Click để nghe.

vs
vs
vs
vs
vs
vs

Quiz: Nghe và chọn

Hệ thống phát ngẫu nhiên 1 từ trong cặp tối thiểu, bạn chọn từ nghe được. 5 câu/lượt.

Lỗi điển hình của người Việt

Người Việt thường phát âm /b/ tiếng Anh giống âm /ɓ/ (b trong 'bà') — tức là âm bật môi có rung thanh quản mạnh và không bật hơi. Trong tiếng Anh, /b/ là âm hữu thanh nhưng không bật môi mạnh như /ɓ/; nếu bật môi quá mạnh sẽ nghe như /p/ không bật hơi. Ngoài ra, ở cuối từ như 'job', người Việt hay đọc thành 'jóp' (thiếu rung) hoặc bỏ hẳn âm cuối.

Mẹo phát âm chuẩn

Cách đặt miệng: Mím chặt hai môi lại, giữ hơi trong miệng, sau đó bật môi ra nhẹ nhàng kèm rung dây thanh (cảm giác như đang 'ngân' nhẹ ở cổ họng). So sánh với âm /p/ (không rung) — đặt tay lên cổ: /b/ có rung, /p/ không. Mẹo nhỏ: Đọc từ 'bubble' — chú ý giữ rung ở cả hai chữ 'b', không đọc thành 'pup-pơ'.

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ mouth shape, ví dụ, minimal pairs + bài tập nghe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...