voiceless alveolar plosive
âm /t/ — phụ âm tắc lợi không rung (bật hơi nhẹ)
Cách phát âm (video)
Video minh hoạ cách đặt môi, lưỡi, hơi từ BBC Learning English.
Cách viết âm này
Âm /t/ có thể được viết bằng những cách sau:
Từ ví dụ
Click vào từng từ để nghe phát âm chuẩn (giọng UK).
Cặp tối thiểu
Phân biệt âm /t/ với âm dễ nhầm. Click để nghe.
Quiz: Nghe và chọn
Hệ thống phát ngẫu nhiên 1 từ trong cặp tối thiểu, bạn chọn từ nghe được. 5 câu/lượt.
Lỗi điển hình của người Việt
Người Việt thường phát âm /t/ cuối từ thành âm tắc thanh hầu (giống như 't' trong tiếng Việt) mà không bật hơi, làm mất sự khác biệt với âm /d/. Ví dụ: 'cat' /kæt/ bị đọc thành /kæʔ/ hoặc gần giống 'cát' tiếng Việt. Ngoài ra, ở đầu từ, /t/ thường bị đọc yếu, thiếu luồng hơi mạnh như trong tiếng Anh chuẩn.
Mẹo phát âm chuẩn
Đăng nhập để xem tiếp
Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ mouth shape, ví dụ, minimal pairs + bài tập nghe.