Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation A2 — Bộ 20

4 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  2 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/heɪt/
động từ
ghét
I hate waiting in line.
Tôi ghét phải chờ đợi trong hàng.
Chi tiết
She hates spiders.Cô ấy ghét nhện.
Đồng nghĩadetestloathe
Cụm hay dùnghate crimehate speech
Họ từhate (n)hateful (adj)
Hate mạnh hơn dislike; có thể dùng với V-ing.
/ˈtɜːrmɪnəl/
danh từ
ga, bến
The bus terminal is near here.
Bến xe buýt gần đây.
Chi tiết
The bus terminal is located downtown.Bến xe buýt nằm ở trung tâm thành phố.
Đồng nghĩastationstop
Cụm hay dùngbus terminalairport terminalterminal building
Dùng để chỉ nơi đón trả hành khách.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...