Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  4 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈɡriː.tɪŋ/
noun
lời chúc mừng
We send holiday greetings to our friends and family.
Chúng tôi gửi lời chúc mừng ngày lễ đến bạn bè và gia đình.
/ˌsæljuˈteɪʃən/
n.
lời chào đầu thư
The appropriate salutation for a formal letter is 'Dear Sir/Madam'.
Lời chào đầu thư trang trọng phù hợp là 'Dear Sir/Madam'.
Chi tiết
Use the recipient's title in the salutation when possible.Dùng chức danh người nhận trong lời chào đầu thư nếu có thể.
Đồng nghĩagreetingopening
Cụm hay dùngformal salutationopening salutationsalutation lineappropriate salutation
Họ từsalute (v.) chào
'Dear Sir/Madam' khi không biết tên; 'Dear Mr./Ms. [Name]' khi biết — đây là lỗi thường gặp.
/heɪ/
thán từ
này
Hey, how are you?
Này, bạn khỏe không?
Chi tiết
Hey, can you help me with this?Này, bạn có thể giúp tôi với việc này không?
Đồng nghĩahellohi
Cụm hay dùnghey therehey buddy
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
/ɡʊdˈbaɪ/
interj.
Tạm biệt
Goodbye, see you tomorrow!
Tạm biệt, hẹn mai.
Chi tiết
She waved and said goodbye as she left.Cô ấy vẫy tay và nói tạm biệt khi rời đi.
Đồng nghĩafarewelladieu
Cụm hay dùngsay goodbyewave goodbyegoodbye message
Dùng trong tình huống chia tay.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...