Kho từ › greeting › goodbye

goodbye

A1 interj. 📁 greeting
Tạm biệt
UK /ɡʊdˈbaɪ/ · US /ɡʊdˈbaɪ/
A way to say farewell to someone.
Goodbye, see you tomorrow!
→ Tạm biệt, hẹn mai.
She waved and said goodbye as she left.→ Cô ấy vẫy tay và nói tạm biệt khi rời đi.
Đồng nghĩa
farewelladieu
Collocations
say goodbyewave goodbyegoodbye message
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Dùng trong tình huống chia tay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...