Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

christmas

/'krisməs/ Collins ★★★★ phổ biến #1232

“Christmases” là số nhiều của christmas — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Giáng sinh danh từ

“Christmas is in December.”Giáng sinh vào tháng Mười Hai.

Biến thể từ Christmases số nhiều
Đồng nghĩa xmasnativityyule
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

christmas

/'krisməs/

danh từ

  • lễ Nô-en
    • father christmas: ông già Nô-en
Định nghĩa tiếng Anh

n. period extending from Dec. 24 to Jan. 6 n. a Christian holiday celebrating the birth of Christ; a quarter day in England, Wales, and Ireland

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...