christmas
/'krisməs/ Collins ★★★★ phổ biến #1232
“Christmases” là số nhiều của christmas — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Giáng sinh
danh từ
“Christmas is in December.”Giáng sinh vào tháng Mười Hai.
Biến thể từ
Christmases số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
christmas
/'krisməs/
danh từ
- lễ Nô-en
- father christmas: ông già Nô-en
Định nghĩa tiếng Anh
n. period extending from Dec. 24 to Jan. 6 n. a Christian holiday celebrating the birth of Christ; a quarter day in England, Wales, and Ireland