classmate
/'klɑ:smeit/ Collins ★ phổ biến #5247
Nghĩa thường dùng
Bạn cùng lớp
danh từ
“My classmate helps me with my homework.”Bạn cùng lớp của tôi giúp tôi làm bài tập về nhà.
Biến thể từ
classmates số nhiều
Đồng nghĩa
peerschoolmatefellow student
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
classmate
//
* danh từ- bạn cùng lớp
Định nghĩa tiếng Anh
n an acquaintance that you go to school with