Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2424

peer

/piə/

danh từ

  • người cùng địa vị xã hội, người ngang hàng, người tương đương
    • you will not easily his peers: anh khó mà tìm được người như anh ấy
  • khanh tướng (Anh), người quý tộc; huân tước
  • thượng nghị sĩ (Anh)
    • House of Peers: thượng nghị viện Anh

ngoại động từ

  • bằng (ai), ngang hàng với (ai)
  • phong chức khanh tướng cho (ai)

nội động từ

  • (: with) ngang hàng (với ai)

nội động từ

  • ((thường) : at, into, through...) nhìn chăm chú, nhìn kỹ, nhòm, ngó
  • hé ra, nhú ra, ló ra (mặt trời, hoa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is of equal standing with another in a group\nn. a nobleman (duke or marquis or earl or viscount or baron) who is a member of the British peerage\nv. look searchingly

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...