Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

constituent

/kən'stitjuənt/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5746

Nghĩa thường dùng

Thành Phần danh từ

“In political science, a constituent is often defined as a member of a voting body or electorate.”Trong khoa học chính trị, một thành phần thường được định nghĩa là một thành viên của cơ quan bỏ phiếu hoặc cử tri.

Biến thể từ constituents số nhiều
Đồng nghĩa voterelector
Trái nghĩa non-voterpolitician
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

constituent

/kən'stitjuənt/

tính từ

  • cấu tạo, hợp thành, lập thành
    • the constituent elements of air: những phần tử cấu tạo không khí
  • có quyền bầu cử
  • lập hiến
    • constituent assembly: hội đồng lập hiến

danh từ

  • phần tử, yếu tố cấu tạo, thành phần
  • cử tri, người đi bầu (của một khu vực bầu cử)
  • người uỷ thác, người uỷ nhiệm (cho người khác bênh vực quyền lợi của mình)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of a constituency; a citizen who is represented in a government by officials for whom he or she votes n. (grammar) a word or phrase or clause forming part of a larger grammatical construction s. constitutional in the structure of something (especially your physical makeup)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...