Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★★★ phổ biến #1452

voter

/'voutə/

danh từ

  • người bỏ phiếu, người bầu cử
  • người có quyền bỏ phiếu
Biến thể từ voters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a citizen who has a legal right to vote

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...