Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Differencing

/'dɪfrənsɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Differencing

//

  • (Econ) Phương pháp vi phân+ Phương pháp dùng để nhận diện một phương trình vi phân tĩnh.
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Difference

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...