Differencing
/'dɪfrənsɪŋ/
Biến thể từ
differencing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Differencing
//
- (Econ) Phương pháp vi phân+ Phương pháp dùng để nhận diện một phương trình vi phân tĩnh.
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Difference