Từ điển Anh–Việt

111.897 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discuss

/dis'kʌs/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #847

Nghĩa thường dùng

Thảo luận động từ

“Discuss the plan.”Thảo luận kế hoạch.

Đồng nghĩa debateconverse
Trái nghĩa ignore
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discuss

/dis'kʌs/

ngoại động từ

  • thảo luận, bàn cãi, tranh luận (một vấn đề gì); nói đến (ai)
  • ăn uống ngon lành thích thú (món ăn, rượu)
Định nghĩa tiếng Anh

n an athletic competition in which a disk-shaped object is thrown as far as possible n a disk used in throwing competitions v to consider or examine in speech or writing v speak with others about (something); talk (something) over in detail; have a discussion

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...