Extrema
/iks'tri:mә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Extrema
//
- (Econ) Các cực trị.+ Các giá trị thấp nhất và cao nhất của một hàm số.
Định nghĩa tiếng Anh
n the point located farthest from the middle of something n the most extreme possible amount or value