Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“FaceTimes” là ngôi 3 số ít của facetime — đang hiển thị từ gốc:

facetime /ˈfeɪsˌtaɪm/

danh từ

  • cuộc gọi video (qua ứng dụng FaceTime)
    • have a FaceTime call: có một cuộc gọi FaceTime
    • FaceTime audio: gọi âm thanh FaceTime
  • ứng dụng gọi video của Apple

động từ

  • gọi video qua FaceTime
    • FaceTime someone: gọi video cho ai đó qua FaceTime
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...