Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

facetime

/ˈfeɪsˌtaɪm/

“FaceTiming” là hiện tại phân từ của facetime — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cuộc gọi video (qua ứng dụng FaceTime) danh từ

“I often FaceTime my family when I travel abroad.”Tôi thường gọi video qua FaceTime cho gia đình khi đi du lịch nước ngoài.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • cuộc gọi video (qua ứng dụng FaceTime)
    • have a FaceTime call: có một cuộc gọi FaceTime
    • FaceTime audio: gọi âm thanh FaceTime
  • ứng dụng gọi video của Apple

động từ

  • gọi video qua FaceTime
    • FaceTime someone: gọi video cho ai đó qua FaceTime
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...