facetime
/ˈfeɪsˌtaɪm/
“FaceTiming” là hiện tại phân từ của facetime — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cuộc gọi video (qua ứng dụng FaceTime)
danh từ
“I often FaceTime my family when I travel abroad.”Tôi thường gọi video qua FaceTime cho gia đình khi đi du lịch nước ngoài.
Biến thể từ
FaceTimed quá khứ
FaceTimed quá khứ phân từ
FaceTiming hiện tại phân từ
FaceTimes ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
video callvideo chatSkypeZoom
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- cuộc gọi video (qua ứng dụng FaceTime)
- have a FaceTime call: có một cuộc gọi FaceTime
- FaceTime audio: gọi âm thanh FaceTime
- ứng dụng gọi video của Apple
động từ
- gọi video qua FaceTime
- FaceTime someone: gọi video cho ai đó qua FaceTime