Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indian

/'indiәn/ IELTS phổ biến #1436

“Indians” là số nhiều của indian — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Ấn Độ tính từ

“I love Indian food.”Tôi thích đồ ăn Ấn Độ.

Biến thể từ indians số nhiều
Đồng nghĩa nativeaboriginal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indian

//

* tính từ
  • (thuộc) ấn Độ* danh từ
  • người ấn Độ
  • người da đỏ ở Bắc-Mỹ; người Anh-Điêng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the race of people living in America when Europeans arrived n. a native or inhabitant of India a. of or relating to or characteristic of India or the East Indies or their peoples or languages or cultures

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...