platform
Nghĩa thường dùng
“YouTube is a popular video platform.”YouTube là nền tảng video phổ biến.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
platform
/'plætfɔ:m/
danh từ
- nền, bục, bệ
- sân ga
- chỗ đứng ở hai đầu toa (xe lửa...)
- chỗ đứng (xe khách...)
- entrance platform of a bus: chỗ đứng ở cửa vào xe buýt
- bục giảng, bục diễn thuyết, diễn đàn
- (nghĩa bóng) (the platform) thuật nói, thuật diễn thuyết
- (nghĩa bóng) cương lĩnh chính trị (của một đảng)
ngoại động từ
- đặt trên nền, đặt trên bục
nội động từ
- nói trên bục, diễn thuyết trên diễn đàn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a raised horizontal surface n. a document stating the aims and principles of a political party n. the combination of a particular computer and a particular operating system n. any military structure or vehicle bearing weapons