Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polemic

/pɔ'lemik/ GRECollins ★ phổ biến #17583

Nghĩa thường dùng

Bút Chiến/ Cuộc Tranh Luận danh từ

“The polemic surrounding climate change has sparked intense debates among scientists, policymakers, and the general public.”Cuộc tranh luận xung quanh biến đổi khí hậu đã kích thích các cuộc tranh luận gay gắt giữa các nhà khoa học, nhà hoạch định chính sách và công chúng.

Biến thể từ polemics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polemic

/pɔ'lemik/

danh từ

  • cuộc luận chiến, cuộc bút chiến
  • (số nhiều) sự luận chiến, sự bút chiến; thuật luận chiến, thuật bút chiến
  • nhà luận chiến, nhà bút chiến

tính từ: (polemical) / pɔ'lemikəl/

  • có tính chất luận chiến, có tính chất bút chiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. a controversy (especially over a belief or dogma) s. of or involving dispute or controversy

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...