Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25000

Secured

//

  • (Econ) Những khoản vay có bảo lãnh.+ Xem FINANCE CAPITAL.
Định nghĩa tiếng Anh

v get by special effort\nv cause to be firmly attached\nv assure payment of\nv make certain of\nv fill or close tightly with or as if with a plug\nv furnish with battens

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...