subdued
Nghĩa thường dùng
“The atmosphere at the event was subdued, which made it feel more intimate and personal.”Bầu không khí tại sự kiện rất khuất phục, điều này khiến nó trở nên thân mật và cá nhân hơn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subdued
//
* tính từ- dịu; khẽ
- thờ ơ
Định nghĩa tiếng Anh
s. quieted and brought under control