underrepresent
Nghĩa thường dùng
“Women are often underrepresented in science and technology fields in many countries.”Phụ nữ thường không đủ quyền đại diện trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ ở nhiều quốc gia.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
động từ
- Không đủ quyền đại diện
ví dụ
Women are often underrepresented in science and technology fields in many countries. — Phụ nữ thường không đủ quyền đại diện trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ ở nhiều quốc gia.