Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uninterrupt

IELTS

Nghĩa thường dùng

Không bị gián đoạn động từ

“I prefer to study in a quiet place where I can work without interruption.”Tôi thích học ở một nơi yên tĩnh, nơi tôi có thể làm việc không bị gián đoạn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

động từ

  • Không bị gián đoạn

ví dụ

I prefer to study in a quiet place where I can work without interruption. — Tôi thích học ở một nơi yên tĩnh, nơi tôi có thể làm việc không bị gián đoạn.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...