uninterrupt
IELTS
Nghĩa thường dùng
Không bị gián đoạn
động từ
“I prefer to study in a quiet place where I can work without interruption.”Tôi thích học ở một nơi yên tĩnh, nơi tôi có thể làm việc không bị gián đoạn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
động từ
- Không bị gián đoạn
ví dụ
I prefer to study in a quiet place where I can work without interruption. — Tôi thích học ở một nơi yên tĩnh, nơi tôi có thể làm việc không bị gián đoạn.